tệ lậu
Định nghĩa
Danh từ:
- Thói xấu, tập tục xấu: "tệ lậu" chỉ những thói quen, phong tục, hoặc hành vi mang tính tiêu cực, không lành mạnh, thường tồn tại trong xã hội và cần được loại bỏ.
- Hành vi suy đồi đạo đức: "tệ lậu" cũng mô tả những hành vi trái với chuẩn mực đạo đức, gây hại cho cá nhân và cộng đồng.
Tính từ:
- Xấu xa, đồi bại: Dùng để mô tả những điều mang tính chất tiêu cực, suy đồi, không tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tệ lậu như cờ bạc, rượu chè cần được xã hội lên án. (Các thói xấu như cờ bạc, rượu chè cần bị xã hội chỉ trích.)
- Chính quyền đang nỗ lực xóa bỏ các tệ lậu trong làng xã. (Chính quyền đang cố gắng loại bỏ các tập tục xấu trong làng xã.)
Tính từ:
- Những hành vi tệ lậu như tham nhũng làm suy yếu đất nước. (Những hành vi xấu xa như tham nhũng làm suy yếu đất nước.)
- Một xã hội tệ lậu sẽ không thể phát triển bền vững. (Một xã hội đồi bại sẽ không thể phát triển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tệ lậu xã hội": các thói xấu phổ biến trong cộng đồng, như nghiện hút, mại dâm, cờ bạc.
- Tệ lậu xã hội là vấn nạn cần được giải quyết triệt để. (Các thói xấu trong xã hội là vấn nạn cần được giải quyết triệt để.)
"bài trừ tệ lậu": loại bỏ các thói xấu.
- Phong trào bài trừ tệ lậu được nhân dân hưởng ứng. (Phong trào loại bỏ các thói xấu được nhân dân ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Tệ (danh từ): thói xấu, mặt tiêu cực.
- Tệ nạn xã hội đang gia tăng. (Các thói xấu trong xã hội đang tăng lên.)
Lậu (tính từ): lén lút, trái phép.
- Hàng lậu thường không đảm bảo chất lượng. (Hàng hóa trái phép thường không đảm bảo chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Thói xấu: tập quán không tốt.
- Tệ nạn: hiện tượng xấu trong xã hội.
- Đồi bại: suy đồi về đạo đức, xấu xa.
Thành ngữ liên quan
- Tệ lậu tràn lan: thói xấu lan rộng khắp nơi.
- Tệ lậu tràn lan khiến xã hội mất ổn định. (Thói xấu lan rộng làm xã hội mất ổn định.)